Bạn hãy để lại câu hỏi hoặc liên hệ ngay với chúng tôi
Dầu gốc khoáng (Mineral Oil)
Được tinh chế trực tiếp từ dầu mỏ thô.
Thành phần phân tử không đồng đều, khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa hạn chế.
Giá rẻ, phù hợp cho động cơ phổ thông, vận hành nhẹ hoặc cũ.
Nhược điểm: nhanh xuống cấp, phải thay nhớt thường xuyên hơn.
Dầu bán tổng hợp (Semi-Synthetic Oil)
Là sự pha trộn giữa dầu khoáng và một phần dầu tổng hợp.
Cân bằng giữa chi phí và hiệu năng.
Chất lượng ổn định hơn dầu khoáng, chịu nhiệt tốt hơn, giảm ma sát và bảo vệ động cơ tốt hơn.
Thích hợp cho xe đời mới phổ thông, xe tải nhẹ, xe du lịch.
Dầu tổng hợp hoàn toàn (Full Synthetic Oil)
Được tinh chế bằng công nghệ hiện đại, phân tử đồng nhất và tinh khiết.
Khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa, bảo vệ động cơ và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.
Thời gian thay nhớt lâu hơn, phù hợp cho động cơ hiện đại, xe công suất cao, điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Giá cao nhất nhưng hiệu quả và độ bền vượt trội.
Trong dầu nhớt, phụ gia chiếm khoảng 10 – 30% (tùy loại). Chúng được pha vào dầu gốc để tăng cường tính năng bảo vệ và kéo dài tuổi thọ động cơ. Một số nhóm phụ gia chính gồm:
Chống mài mòn (Anti-wear Additives)
Tạo lớp màng bảo vệ bề mặt kim loại, giảm ma sát và hao mòn giữa các chi tiết.
Chống oxy hóa (Antioxidants)
Ngăn dầu bị oxy hóa ở nhiệt độ cao, giúp dầu lâu bị biến chất.
Chống gỉ & ăn mòn (Rust & Corrosion Inhibitors)
Bảo vệ bề mặt kim loại không bị gỉ sét, đặc biệt khi động cơ ít hoạt động.
Phụ gia tẩy rửa & phân tán (Detergents & Dispersants)
Giữ động cơ sạch, ngăn cặn bẩn, muội than và cặn sơn bám vào chi tiết.
Phân tán các hạt bẩn nhỏ để chúng không kết tụ, từ đó tránh đóng cặn.
Cải thiện chỉ số độ nhớt (Viscosity Index Improvers)
Giúp dầu ổn định ở nhiều nhiệt độ: không quá loãng khi nóng, không quá đặc khi lạnh.
Chống tạo bọt (Anti-foam Agents)
Ngăn dầu tạo bọt khí khi bơm tuần hoàn, giữ khả năng bôi trơn ổn định.
Các phụ gia đặc biệt khác
Chống mài mòn cực áp (EP Additives): cho hộp số, bánh răng tải nặng.
Cải thiện điểm rót chảy (Pour Point Depressants): giúp dầu vẫn chảy tốt trong môi trường lạnh.
Chuẩn bị nguyên liệu
Dầu gốc (Base Oil): nhập từ nhà máy lọc dầu hoặc đơn vị cung cấp đạt chuẩn.
Phụ gia (Additives): gồm chất chống mài mòn, chống oxy hóa, tẩy rửa, phân tán…
Công thức phối trộn (Formulation)
Các kỹ sư nghiên cứu và xác định tỷ lệ dầu gốc – phụ gia theo tiêu chuẩn API, SAE, JASO…
Tùy theo loại nhớt (xe máy, ô tô, hộp số, thủy lực…) mà công thức sẽ khác nhau.
Phối trộn (Blending)
Dầu gốc được bơm vào bồn trộn lớn.
Phụ gia được châm vào theo đúng tỷ lệ.
Hệ thống khuấy, gia nhiệt và tuần hoàn giúp phụ gia hòa tan đồng nhất với dầu gốc.
Kiểm tra chất lượng (QC – Quality Control)
Lấy mẫu nhớt sau khi phối trộn để kiểm tra các chỉ tiêu: độ nhớt, chỉ số độ nhớt, điểm chớp cháy, khả năng chống tạo bọt, chống oxy hóa…
Chỉ khi đạt tiêu chuẩn mới được đưa sang công đoạn tiếp theo.
Chiết rót & đóng gói (Filling & Packaging)
Dầu nhớt thành phẩm được đưa vào dây chuyền chiết rót tự động.
Đóng vào bao bì theo quy cách: chai 1L, 4L, xô 18L, phuy 200L…
Bao bì dán nhãn, in lô sản xuất và ngày tháng rõ ràng.
Lưu kho & phân phối
Thành phẩm được bảo quản trong kho tiêu chuẩn, tránh nhiệt độ và độ ẩm cao.
Phân phối đến đại lý, gara, nhà máy, và xuất khẩu theo đơn hàng.
Để đảm bảo sản phẩm dầu nhớt đạt tiêu chuẩn quốc tế và ổn định, nhà máy thường áp dụng hệ thống quản lý chất lượng nhiều lớp như sau:
1. Kiểm soát nguyên liệu đầu vào
Dầu gốc và phụ gia đều phải có chứng nhận COA (Certificate of Analysis) từ nhà cung cấp.
Kiểm tra ngẫu nhiên các chỉ số quan trọng: độ nhớt, màu sắc, độ tinh khiết, hàm lượng lưu huỳnh… trước khi nhập kho.
2. Giám sát công thức phối trộn
Tất cả công thức được lập trình sẵn trong hệ thống, hạn chế sai sót của con người.
Tỷ lệ dầu gốc – phụ gia được cân, định lượng và châm vào bồn trộn bằng thiết bị tự động.
3. Kiểm tra trong quá trình trộn (In-process Control)
Giám sát nhiệt độ, tốc độ khuấy, thời gian trộn.
Lấy mẫu ngay trong bồn để đo các thông số sơ bộ.
4. Kiểm định thành phẩm (Final Quality Control)
Sau khi phối trộn xong, sản phẩm phải qua phòng thí nghiệm (Lab QC).
Các chỉ tiêu thường kiểm tra:
Độ nhớt (Viscosity) ở 40°C và 100°C.
Chỉ số độ nhớt (VI – Viscosity Index).
Điểm chớp cháy (Flash Point).
Điểm rót chảy (Pour Point).
Độ ổn định oxy hóa, chống tạo cặn, chống tạo bọt.
5. Kiểm soát trong đóng gói & lưu kho
Bao bì được kiểm tra kín khít, tem nhãn rõ ràng, in lô sản xuất và ngày sản xuất.
Lưu mẫu mỗi lô sản xuất để đối chiếu khi cần.
Sản phẩm được bảo quản trong kho đạt chuẩn, tránh nhiệt độ cao và độ ẩm.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THIÊN BẢO
Trụ sở: 107/19 Huỳnh Văn Nghệ, Phường 12, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sản xuất tại: Chi nhánh Công ty TNHH Phát Triển Thương Mại Thiên Bảo
Địa chỉ: 368/63C Đường ĐT 2-3, Ấp 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh